Các cấu trúc dễ gây nhầm lẫn trong đề thi TOEIC

648
  1. “must” và “have to”

must: buộc phải (bắt buộc)

Ex: You must do that.

have to: phải (cảm thấy)

Ex: I’m hungry, I have to eat something.

  1. Giả định không có thật ở quá khứ

– should have V3: lẽ ra nên

– would have V3: lẽ ra sẽ

Ex: He should have come here yesterday.

  1. Suy luận có căn cứ về quá khứ

must have V3: hẳn đã

Ex: The yard is wet. It must have rained last night.

 

 

 

 

 

 

 

  1. recently V2 (tiếng Anh của người Mỹ)

So sánh với: have/has recently V3 (thì hiện tại hoàn thành)

Ex: 1. I have recently……her to the party.

A. take      B. took      C. taken     D. have taken

2. I recently……her to the party.

A. take      B. took      C. taken     D. have taken

Tương tự cho: already (already còn được dùng với thì HTĐ và HTTD).

  1. Công thức nhấn mạnh

should be Ving: thực sự nên

will be Ving: thực sự sẽ

Ex: I will be holding a party.

So sánh với: should be V3 và will be V3 (dạng bị động)

Ex: 1. The door should be……before leaving.

A. close      B. closing      C. closed      D. to close

2. You should be……that door before leaving.

A. close      B. closing      C. closed      D. to close

=> Cách chọn đáp án nhanh: Khi trong câu có “be……” (“be” có thể chia hoặc không chia), trong các đáp án có “Ving và V3” thì xét:

– Nếu ngay sau chỗ trống có O (danh từ) thì chọn Ving.

– Nếu ngay sau chỗ trống không có O (danh từ) thì chọn V3.

 

Bạn đang xem bài viết Các cấu trúc dễ gây nhầm lẫn trong đề thi TOEIC tại chuyên mục Kiến Thức TOEIC, trên website TOEIC 3T. Nếu bạn có nhu cầu tư vấn về sản phẩm cũng như đặt hàng xin vui lòng liên hệ HOTLINE hoặc tại đây.