Các đại từ cần phân biệt khi luyện thi TOEIC cấp tốc

70

the other: cái kia (cái còn lại trong 2 cái).

Ex: There are 2 chairs, one is red, the other is blue. (= the other chair)

the others: những cái kia (những cái còn lại trong một số lượng nào đó).

Ex: There are 20 students, one is fat, the others are thin. (= the other students)

another: một cái khác (không nằm trong số lượng nào).

Ex: I have eaten my cake, give me another. (= another cake)

others: những cái khác (không nằm trong số lượng nào).

Ex: Some students like sport, others don’t. (= other students)

Luyện thi toeic cấp tốc 1 tháng

 

 

 

 

 

 

 

 

 

* Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu:

I → me → mymine

You → you → youryours

We → us → ourours

They → them → theirtheirs

He → him → hishis

She → her → herhers

It → it → itsits

=> my + n ≠ mine + không có n

Lưu ý: He usually does his homework by …

A. him     B. himself