Các đại từ cần phân biệt khi luyện thi TOEIC cấp tốc

28

the other: cái kia (cái còn lại trong 2 cái).

Ex: There are 2 chairs, one is red, the other is blue. (= the other chair)

the others: những cái kia (những cái còn lại trong một số lượng nào đó).

Ex: There are 20 students, one is fat, the others are thin. (= the other students)

another: một cái khác (không nằm trong số lượng nào).

Ex: I have eaten my cake, give me another. (= another cake)

others: những cái khác (không nằm trong số lượng nào).

Ex: Some students like sport, others don’t. (= other students)

Luyện thi toeic cấp tốc 1 tháng

 

 

 

 

 

 

 

 

 

* Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu:

I → me → mymine

You → you → youryours

We → us → ourours

They → them → theirtheirs

He → him → hishis

She → her → herhers

It → it → itsits

=> my + n ≠ mine + không có n

Lưu ý: He usually does his homework by …

A. him     B. himself

 

Bạn đang xem bài viết Các đại từ cần phân biệt khi luyện thi TOEIC cấp tốc tại chuyên mục Kiến Thức TOEIC, trên website TOEIC 3T. Nếu bạn có nhu cầu tư vấn về sản phẩm cũng như đặt hàng xin vui lòng liên hệ HOTLINE hoặc tại đây.